Cách phát âm сабан

сабан phát âm trong Tiếng Nga [ru]
  • phát âm сабан Phát âm của Evgeniy (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm сабан trong Tiếng Nga

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

сабан phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm сабан Phát âm của Citybua (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm сабан Phát âm của HetDamspel (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm сабан trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • сабан ví dụ trong câu

    • Сабан туе батырына тай бирәчәкләр.

      phát âm Сабан туе батырына тай бирәчәкләр. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Сабан туйлары бездә күтәренке рух һәм илһам белән уздырыла.

      phát âm Сабан туйлары бездә күтәренке рух һәм илһам белән уздырыла. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Сабан туе дөнья халыкларының мәдәни мирасына кертелергә тиеш.

      phát âm Сабан туе дөнья халыкларының мәдәни мирасына кертелергә тиеш. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • "Карга туе", "Печән туе", "Сабан туе", "Калым туе" йолалары.

      phát âm "Карга туе", "Печән туе", "Сабан туе", "Калым туе" йолалары. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Чырлавык — сабан тургаеның диалекталь атамасы.

      phát âm Чырлавык — сабан тургаеның диалекталь атамасы. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
сабан phát âm trong Tiếng Bashkir [ba]
  • phát âm сабан Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm сабан trong Tiếng Bashkir

сабан phát âm trong Tiếng Mari [chm]
  • phát âm сабан Phát âm của Erviy (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm сабан Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm сабан trong Tiếng Mari

Từ ngẫu nhiên: говоритьсовременныймонтёрсестрапапа