Cách phát âm салам

Thêm thể loại cho салам

салам phát âm trong Tiếng Mari [chm]
  • phát âm салам Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm салам Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm салам trong Tiếng Mari

Cụm từ
  • салам ví dụ trong câu

    • Салам лийже!

      phát âm Салам лийже! Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

салам phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm салам Phát âm của Buacity (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm салам Phát âm của HetDamspel (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm салам trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • салам ví dụ trong câu

    • Кем ни генә әйтсә дә, бүре салам ашамас.

      phát âm Кем ни генә әйтсә дә, бүре салам ашамас. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Күбә — сәнәк белән бер күтәреп алырлык печән яки салам өеме.

      phát âm Күбә — сәнәк белән бер күтәреп алырлык печән яки салам өеме. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Чокыр араларына салам куеп, ут төртәсе.

      phát âm Чокыр араларына салам куеп, ут төртәсе. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Элек өй түбәләре салам белән ябыла иде.

      phát âm Элек өй түбәләре салам белән ябыла иде. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Әрбә — сугылган башак, башаклы салам.

      phát âm Әрбә — сугылган башак, башаклы салам. Phát âm của HetDamspel (Nam từ Nga)
    • Салам түбә инде чал тарихта, ул өй дә юк күптән.

      phát âm Салам түбә инде чал тарихта, ул өй дә юк күптән. Phát âm của HetDamspel (Nam từ Nga)
салам phát âm trong Tiếng Nga [ru]
  • phát âm салам Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm салам Phát âm của 1640max (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm салам Phát âm của Welis (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm салам trong Tiếng Nga

салам phát âm trong Tiếng Kyrgyzstan [ky]
  • phát âm салам Phát âm của Tariel9898 (Nam từ Kyrgyzstan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm салам trong Tiếng Kyrgyzstan

салам phát âm trong Tiếng Bulgaria [bg]
  • phát âm салам Phát âm của peter_doichev (Nam từ Bulgaria)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm салам Phát âm của i100 (Nam từ Bulgaria)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm салам Phát âm của emoonthemove (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm салам trong Tiếng Bulgaria

Cụm từ
  • салам ví dụ trong câu

    • Вие ядете салам

      phát âm Вие ядете салам Phát âm của kellyflower (Nữ từ Bulgaria)
    • салам с грейпфрут

      phát âm салам с грейпфрут Phát âm của kellyflower (Nữ từ Bulgaria)
салам phát âm trong Tiếng Chechnya [ce]
  • phát âm салам Phát âm của nokhcho (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm салам trong Tiếng Chechnya

салам phát âm trong Tiếng Udmurt [udm]
  • phát âm салам Phát âm của sermak (Nam từ Phần Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm салам trong Tiếng Udmurt

Từ ngẫu nhiên: мутпӱрымашкумлосарчрак