Cách phát âm сантиметр

Thêm thể loại cho сантиметр

сантиметр phát âm trong Tiếng Nga [ru]
  • phát âm сантиметр Phát âm của 1640max (Nam từ Nga)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm сантиметр Phát âm của zhivanova (Nữ từ Ukraina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm сантиметр Phát âm của bazich (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm сантиметр Phát âm của Rosemary43 (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm сантиметр Phát âm của inerrant (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm сантиметр Phát âm của geraskov (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm сантиметр Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm сантиметр trong Tiếng Nga

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

сантиметр phát âm trong Tiếng Mari [chm]
  • phát âm сантиметр Phát âm của Erviy (Nữ từ Nga)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm сантиметр Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm сантиметр trong Tiếng Mari

сантиметр phát âm trong Tiếng Ukraina [uk]
  • phát âm сантиметр Phát âm của yuliyakhomenko (Nữ từ Ukraina)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm сантиметр Phát âm của snizhanapashuk (Nữ từ Ukraina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm сантиметр trong Tiếng Ukraina

сантиметр phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm сантиметр Phát âm của Buacity (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm сантиметр trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • сантиметр ví dụ trong câu

    • Бурсыкның койрыгы егерме биш сантиметр чамасы.

      phát âm Бурсыкның койрыгы егерме биш сантиметр чамасы. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Аршын озынлыгы – җитмеш бер сантиметр чамасы.

      phát âm Аршын озынлыгы – җитмеш бер сантиметр чамасы. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

Từ ngẫu nhiên: яичницамятежныйодинрадостьмудак