Cách phát âm сарае

сарае phát âm trong Tiếng Nga [ru]
  • phát âm сарае Phát âm của bazich (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm сарае Phát âm của Schmarotzer (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm сарае Phát âm của Vale_ (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm сарае trong Tiếng Nga

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

сарае phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm сарае Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm сарае trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • сарае ví dụ trong câu

    • Борынгы Румда Юнона гыйбадәтханәсе акча сугу сарае да булган.

      phát âm Борынгы Румда Юнона гыйбадәтханәсе акча сугу сарае да булган. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Хисләремнән төсле келәм тукып корыр идем сөю сарае.

      phát âm Хисләремнән төсле келәм тукып корыр идем сөю сарае. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

Từ ngẫu nhiên: дваВеликобританиясловоВладимир Владимирович Путиннаковальня