Cách phát âm сарыф

сарыф phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm сарыф Phát âm của Citybua (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm сарыф Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm сарыф trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • сарыф ví dụ trong câu

    • Башкалар башкара алган эшкә вакытыңны һәм энергияңне сарыф итмә.

      phát âm Башкалар башкара алган эшкә вакытыңны һәм энергияңне сарыф итмә. Phát âm của (Từ )
    • Демократиягә сарыф иткән көчләрне каһвә үрчетүгә багышласакмы!

      phát âm Демократиягә сарыф иткән көчләрне каһвә үрчетүгә багышласакмы! Phát âm của (Từ )
    • Эшне башкарып чыгу өчен, бөтен маямны сарыф итәрмен.

      phát âm Эшне башкарып чыгу өчен, бөтен маямны сарыф итәрмен. Phát âm của (Từ )

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

сарыф phát âm trong Tiếng Bashkir [ba]
  • phát âm сарыф Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm сарыф trong Tiếng Bashkir

Từ ngẫu nhiên: көнтөрлеукытучыханымчәй