Cách phát âm своего

своего phát âm trong Tiếng Nga [ru]
  • phát âm своего Phát âm của yoshevvchoshev (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm своего Phát âm của Mortalia (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm своего Phát âm của Spinster (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm своего trong Tiếng Nga

Cụm từ
  • своего ví dụ trong câu

    • Мне нравится дразнить своего кота.

      phát âm Мне нравится дразнить своего кота. Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)
    • Мне нравится дразнить своего кота.

      phát âm Мне нравится дразнить своего кота. Phát âm của Vladimir93 (Nam từ Nga)
    • Я назвал своего сына в честь деда.

      phát âm Я назвал своего сына в честь деда. Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)
    • Я назвал своего сына в честь деда.

      phát âm Я назвал своего сына в честь деда. Phát âm của nessbeal (Nam từ Azerbaijan)
    • Я использую лазерный луч, чтобы подразнить своего кота.

      phát âm Я использую лазерный луч, чтобы подразнить своего кота. Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)
    • Я использую лазерный луч, чтобы подразнить своего кота.

      phát âm Я использую лазерный луч, чтобы подразнить своего кота. Phát âm của keeeks_ik (Nữ từ Nga)
    • Супруга, лишенная своего опекуна, [Кукла в зале суда, 1887]

      phát âm Супруга, лишенная своего опекуна, [Кукла в зале суда, 1887] Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: приветмногократныйРоссияспасибоздравствуйте