Cách phát âm сердцевине

сердцевине phát âm trong Tiếng Nga [ru]
  • phát âm сердцевине Phát âm của komma (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm сердцевине Phát âm của Goldvision (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm сердцевине trong Tiếng Nga

Cụm từ
  • сердцевине ví dụ trong câu

    • Мы спим в сердцевине пространства, в куске синевы, (В.Пучков)

      phát âm Мы спим в сердцевине пространства, в куске синевы, (В.Пучков) Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)
    • Мы спим в сердцевине пространства, в куске синевы, (В.Пучков)

      phát âm Мы спим в сердцевине пространства, в куске синевы, (В.Пучков) Phát âm của Goldvision (Nữ từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: выУкраинаискатьКитайбабушка