Cách phát âm серце

trong:
серце phát âm trong Tiếng Ukraina [uk]
  • phát âm серце Phát âm của Dilettante (Nam từ Ukraina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm серце Phát âm của velmyshanovnyi (Nam từ Ukraina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm серце trong Tiếng Ukraina

Cụm từ
  • серце ví dụ trong câu

    • село - і серце відпочине.

      phát âm село - і серце відпочине. Phát âm của rikochan (Nữ từ Nga)
    • село - і серце відпочине.

      phát âm село - і серце відпочине. Phát âm của mizail (Nam từ Ukraina)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: співчуттяґанокмаматіткакриниця