Cách phát âm силясь

силясь phát âm trong Tiếng Nga [ru]
  • phát âm силясь Phát âm của CatherineRr (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm силясь trong Tiếng Nga

Cụm từ
  • силясь ví dụ trong câu

    • Она сдерживала себя, силясь не заплакать (то есть прилагая усилия)

      phát âm Она сдерживала себя, силясь не заплакать (то есть прилагая усилия) Phát âm của CatherineRr (Nữ từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: приветмногократныйРоссияспасибоздравствуйте