Cách phát âm слова

слова phát âm trong Tiếng Nga [ru]
  • phát âm слова Phát âm của fullysmiling (Nữ từ Nga)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm слова Phát âm của Ilona_Leclerc (Nữ từ Gruzia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm слова trong Tiếng Nga

Cụm từ
  • слова ví dụ trong câu

    • слова Толстого

      phát âm слова Толстого Phát âm của VSL56 (Nam từ Nga)
    • Здесь слова повторяются.

      phát âm Здесь слова повторяются. Phát âm của NGagarina (Nữ từ Hà Lan)
    • новые слова

      phát âm новые слова Phát âm của disappointed (Nam từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

слова phát âm trong Tiếng Belarus [be]
  • phát âm слова Phát âm của andruba (Nam từ Belarus)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm слова Phát âm của Katyagrinchenko (Nữ từ Belarus)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm слова trong Tiếng Belarus

слова phát âm trong Tiếng Ukraina [uk]
  • phát âm слова Phát âm của Zlataa (Nữ từ Ukraina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm слова Phát âm của velmyshanovnyi (Nam từ Ukraina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm слова trong Tiếng Ukraina

Cụm từ
  • слова ví dụ trong câu

    • Синонімом до запозиченого слова "орбіта" є питомо українське слова "обіжниця".

      phát âm Синонімом до запозиченого слова "орбіта" є питомо українське слова "обіжниця". Phát âm của PingvinValentin (Nam từ Ukraina)

Từ ngẫu nhiên: говноМашапиздецтаммедик