Cách phát âm сорок

сорок phát âm trong Tiếng Ukraina [uk]
  • phát âm сорок Phát âm của pavel_s (Nam từ Ukraina)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm сорок Phát âm của zhivanova (Nữ từ Ukraina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm сорок Phát âm của velmyshanovnyi (Nam từ Ukraina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm сорок trong Tiếng Ukraina

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

сорок phát âm trong Tiếng Nga [ru]
  • phát âm сорок Phát âm của VSL56 (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm сорок Phát âm của PogrebnojAlexandroff (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm сорок Phát âm của MariaFedorchuk (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm сорок Phát âm của mexx777 (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm сорок Phát âm của cotingino (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm сорок Phát âm của maria_704 (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm сорок Phát âm của zhivanova (Nữ từ Ukraina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm сорок trong Tiếng Nga

Cụm từ
  • сорок ví dụ trong câu

    • Было продано сто сорок четыре тысячи копий альбома.

      phát âm Было продано сто сорок четыре тысячи копий альбома. Phát âm của (Từ )
    • Было продано сто сорок четыре тысячи копий альбома.

      phát âm Было продано сто сорок четыре тысячи копий альбома. Phát âm của (Từ )
    • У меня на столе британская газета от 1 мая 44-го года.

      phát âm У меня на столе британская газета от 1 мая 44-го года. Phát âm của (Từ )
    • У меня на столе британская газета от 1 мая 44-го года.

      phát âm У меня на столе британская газета от 1 мая 44-го года. Phát âm của (Từ )
    • — Нет, вы знаете ли, что этот Анатоль мне стоит сорок тысяч в год, — сказал он… [Лев Толстой, «Война и мир», цитата из Викитеки]

      phát âm — Нет, вы знаете ли, что этот Анатоль мне стоит сорок тысяч в год, — сказал он… [Лев Толстой, «Война и мир», цитата из Викитеки] Phát âm của (Từ )
    • — Нет, вы знаете ли, что этот Анатоль мне стоит сорок тысяч в год, — сказал он… [Лев Толстой, «Война и мир», цитата из Викитеки]

      phát âm — Нет, вы знаете ли, что этот Анатоль мне стоит сорок тысяч в год, — сказал он… [Лев Толстой, «Война и мир», цитата из Викитеки] Phát âm của (Từ )

Từ ngẫu nhiên: шостиймипарасолькатилестощі