Cách phát âm стакан

Thêm thể loại cho стакан

стакан phát âm trong Tiếng Nga [ru]
stɐˈkan
  • phát âm стакан Phát âm của Shady_arc (Nam từ Nga)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm стакан Phát âm của 1640max (Nam từ Nga)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm стакан Phát âm của Enian (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm стакан Phát âm của zhivanova (Nữ từ Ukraina)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm стакан Phát âm của semipro (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm стакан Phát âm của 212498873 (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm стакан Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm стакан trong Tiếng Nga

Cụm từ
  • стакан ví dụ trong câu

    • Сейчас я ставлю стакан на стол.

      phát âm Сейчас я ставлю стакан на стол. Phát âm của zhivanova (Nữ từ Ukraina)
    • Сейчас я ставлю стакан на стол.

      phát âm Сейчас я ставлю стакан на стол. Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)
    • Сейчас я ставлю стакан на стол.

      phát âm Сейчас я ставлю стакан на стол. Phát âm của Ainika (Nữ từ Belarus)
    • стакан апельсинового сока

      phát âm стакан апельсинового сока Phát âm của zhivanova (Nữ từ Ukraina)
    • стакан апельсинового сока

      phát âm стакан апельсинового сока Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)
    • стакан апельсинового сока

      phát âm стакан апельсинового сока Phát âm của ovanlig (Nữ từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

стакан phát âm trong Tiếng Ukraina [uk]
  • phát âm стакан Phát âm của zhivanova (Nữ từ Ukraina)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm стакан Phát âm của Laskavtsev (Nam từ Ukraina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm стакан trong Tiếng Ukraina

стакан phát âm trong Tiếng Chuvashia [cv]
  • phát âm стакан Phát âm của Armanti (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm стакан trong Tiếng Chuvashia

стакан phát âm trong Tiếng Mari [chm]
  • phát âm стакан Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm стакан Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm стакан trong Tiếng Mari

стакан phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm стакан Phát âm của Citybua (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm стакан trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • стакан ví dụ trong câu

    • Бер стакан кызыл аракы күпме тора?

      phát âm Бер стакан кызыл аракы күпме тора? Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Бер стакан су мөмкинме?

      phát âm Бер стакан су мөмкинме? Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Тустаган сүзе рус теленә кереп ике тапкыр мөхәррәфтер һәм стакан булып киткәндер.

      phát âm Тустаган сүзе рус теленә кереп ике тапкыр мөхәррәфтер һәм стакан булып киткәндер. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
стакан phát âm trong Tiếng Adygea [ady]
  • phát âm стакан Phát âm của nafen (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm стакан trong Tiếng Adygea

Từ ngẫu nhiên: покаконечнокошкаГерманияхорошо