Cách phát âm стронций

стронций phát âm trong Tiếng Nga [ru]
ˈstronʦɨj
  • phát âm стронций Phát âm của owgrunt (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm стронций Phát âm của Elenisia (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm стронций Phát âm của stanis (Nam từ Belarus)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm стронций trong Tiếng Nga

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

стронций phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm стронций Phát âm của Citybua (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm стронций Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm стронций trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • стронций ví dụ trong câu

    • Целестин — сирәк очрый торган минерал, стронций сульфаты.

      phát âm Целестин — сирәк очрый торган минерал, стронций сульфаты. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
стронций phát âm trong Tiếng Bulgaria [bg]
  • phát âm стронций Phát âm của extrasho (Nam từ Bulgaria)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm стронций trong Tiếng Bulgaria

стронций phát âm trong Tiếng Kazakhstan [kk]
  • phát âm стронций Phát âm của eugy (Nam từ Israel)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm стронций trong Tiếng Kazakhstan

стронций đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ стронций стронций [kv] Bạn có biết cách phát âm từ стронций?
  • Ghi âm từ стронций стронций [ky] Bạn có biết cách phát âm từ стронций?
  • Ghi âm từ стронций стронций [os] Bạn có biết cách phát âm từ стронций?

Từ ngẫu nhiên: борщФинляндиядомпремьер-министрты