Cách phát âm сустав

trong:
сустав phát âm trong Tiếng Nga [ru]
  • phát âm сустав Phát âm của Soloqub (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm сустав trong Tiếng Nga

Cụm từ
  • сустав ví dụ trong câu

    • локтевой сустав

      phát âm локтевой сустав Phát âm của Basch (Nam từ Nga)
    • сустав пальца

      phát âm сустав пальца Phát âm của Diemosaurus (Nam từ Nga)
    • сустав пальца

      phát âm сустав пальца Phát âm của SvetaBerdaus (Nữ từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: яичницамятежныйодинрадостьмудак