Cách phát âm суфичылык

суфичылык phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm суфичылык Phát âm của Tatar (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm суфичылык Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm суфичылык trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • суфичылык ví dụ trong câu

    • Глобальләшү чорында суфичылык туган ягына кайтачак.

      phát âm Глобальләшү чорында суфичылык туган ягына кайтачак. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Глобальләшү чорында суфичылык (масонлык) туган ягына кайтачак.

      phát âm Глобальләшү чорында суфичылык (масонлык) туган ягына кайтачак. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Хуруфият — “хәрефчелек”, борынгы замандагы суфичылык юнәлеше.

      phát âm Хуруфият — “хәрефчелек”, борынгы замандагы суфичылык юнәлеше. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: кайдайогырткайчанәрекмәнандыз