Cách phát âm сый

trong:
сый phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm сый Phát âm của Citybua (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm сый trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • сый ví dụ trong câu

    • Көн дә бәйрәм, көн дә туй, көн дә уен, көн дә сый.

      phát âm Көн дә бәйрәм, көн дә туй, көн дә уен, көн дә сый. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Сугыш елларында алабута күмәче дә зур сый булгандыр.

      phát âm Сугыш елларында алабута күмәче дә зур сый булгандыр. Phát âm của HetDamspel (Nam từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

сый phát âm trong Tiếng Kazakhstan [kk]
  • phát âm сый Phát âm của Karatorhay (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm сый trong Tiếng Kazakhstan

Từ ngẫu nhiên: гөлбадранказакйөземДәлиясуык