Cách phát âm сэ

сэ phát âm trong Tiếng Kabardino [kbd]
  • phát âm сэ Phát âm của nafen (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm сэ trong Tiếng Kabardino

Cụm từ
  • сэ ví dụ trong câu

    • «Пӏащӏэр сэ къызихьэлӏарэт» жиӏащ фадэм

      phát âm «Пӏащӏэр сэ къызихьэлӏарэт» жиӏащ фадэм Phát âm của Carbatay (Nam từ Nga)
    • Сэ гъущэрылърэ фыз игъэплъа лӏырэ

      phát âm Сэ гъущэрылърэ фыз игъэплъа лӏырэ Phát âm của Carbatay (Nam từ Nga)
    • Сэ сашэн хъумэ, дарийр мэкӏуэд

      phát âm Сэ сашэн хъумэ, дарийр мэкӏуэд Phát âm của Carbatay (Nam từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

сэ phát âm trong Tiếng Adygea [ady]
  • phát âm сэ Phát âm của nafen (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm сэ trong Tiếng Adygea

Từ ngẫu nhiên: арэзыбгъэдыхьэнбетэмалМахуэзы