Cách phát âm табын

табын phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm табын Phát âm của Buacity (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm табын trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • табын ví dụ trong câu

    • Күчтәнәчләрне дә куйгач, табын тагын да ямьләнеп китте.

      phát âm Күчтәнәчләрне дә куйгач, табын тагын да ямьләнеп китте. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Табын тирәсендә орчыктай бөтерелә Сабира апа!

      phát âm Табын тирәсендә орчыктай бөтерелә Сабира апа! Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Ут-күршеләр белән табын корып, яшәү безгә фарыз ителгән!

      phát âm Ут-күршеләр белән табын корып, яшәү безгә фарыз ителгән! Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

табын phát âm trong Tiếng Bashkir [ba]
  • phát âm табын Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm табын trong Tiếng Bashkir

табын phát âm trong Tiếng Kabardino [kbd]
  • phát âm табын Phát âm của Carbatay (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm табын trong Tiếng Kabardino

Từ ngẫu nhiên: гөреҗдәӘнисимәнбилчәнбар