Cách phát âm тал

тал phát âm trong Tiếng Nga [ru]
tɑɫ
  • phát âm тал Phát âm của MikaD (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm тал trong Tiếng Nga

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

тал phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm тал Phát âm của Buacity (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm тал trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • тал ví dụ trong câu

    • Яшь курпылар кебек чарпып, ашыгып, кайнарланып үсәләр тал чыбыклары.

      phát âm Яшь курпылар кебек чарпып, ашыгып, кайнарланып үсәләр тал чыбыклары. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Тал булып бөгелсен такта — туйда бии тукмак та.

      phát âm Тал булып бөгелсен такта — туйда бии тукмак та. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
тал phát âm trong Tiếng Nogai [nog]
  • phát âm тал Phát âm của Tatar (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm тал trong Tiếng Nogai

тал phát âm trong Tiếng Bashkir [ba]
  • phát âm тал Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm тал trong Tiếng Bashkir

тал phát âm trong Tiếng Mông Cổ [mn]
  • phát âm тал Phát âm của SENJI (Nữ từ Mông Cổ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm тал trong Tiếng Mông Cổ

Từ ngẫu nhiên: молодецВладимир Путинжизньлюбимыймузыка