Cách phát âm танцевать

танцевать phát âm trong Tiếng Nga [ru]
tənt͡sɨˈvatʲ
  • phát âm танцевать Phát âm của Irresistible (Nữ từ Ukraina)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm танцевать Phát âm của Selene71 (Nữ từ Nga)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm танцевать Phát âm của Postscripter2 (Nam từ Kazakhstan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm танцевать Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm танцевать Phát âm của zhivanova (Nữ từ Ukraina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm танцевать Phát âm của Spinster (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm танцевать Phát âm của Euron (Nam từ Nga)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm танцевать Phát âm của MarinaLednik (Nữ từ Nga)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm танцевать trong Tiếng Nga

Cụm từ
  • танцевать ví dụ trong câu

    • На радостях он залез на бочку и начал танцевать.

      phát âm На радостях он залез на бочку и начал танцевать. Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)
    • На радостях он залез на бочку и начал танцевать.

      phát âm На радостях он залез на бочку и начал танцевать. Phát âm của Epistafija (Nữ từ Ukraina)
    • Ты танцуешь?

      phát âm Ты танцуешь? Phát âm của Elenisia (Nữ từ Nga)
    • Ты танцуешь?

      phát âm Ты танцуешь? Phát âm của tooonelli (Nữ từ Nga)
    • Ты танцуешь?

      phát âm Ты танцуешь? Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)
    • Ты танцуешь?

      phát âm Ты танцуешь? Phát âm của BorisK (Nam từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: котёнокмашинаёжикблядьмедведь