Cách phát âm тарих

trong:
тарих phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm тарих Phát âm của Citybua (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm тарих Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm тарих trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • тарих ví dụ trong câu

    • Боларның барысы да тарих битләренә уелган. [Индүс Таһиров]

      phát âm Боларның барысы да тарих битләренә уелган. [Индүс Таһиров] Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Хәзерге заманда, Геродот "ялган тарих атасы" булган, дигән караш та бар.

      phát âm Хәзерге заманда, Геродот "ялган тарих атасы" булган, дигән караш та бар. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • “Утлы дала” китабында тарих та, фәлсәфә дә бар.

      phát âm “Утлы дала” китабында тарих та, фәлсәфә дә бар. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Тарих кабатлана, диләр бит.

      phát âm Тарих кабатлана, диләр бит. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Тарих дәреслекләрендә бар дөреслек чагыламы соң?

      phát âm Тарих дәреслекләрендә бар дөреслек чагыламы соң? Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

тарих phát âm trong Tiếng Bashkir [ba]
  • phát âm тарих Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm тарих trong Tiếng Bashkir

тарих phát âm trong Tiếng Kazakhstan [kk]
  • phát âm тарих Phát âm của Karatorhay (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm тарих trong Tiếng Kazakhstan

тарих đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ тарих тарих [mn] Bạn có biết cách phát âm từ тарих?

Từ ngẫu nhiên: бәйлекгаҗәпшымтиенчурлау