Cách phát âm таять

таять phát âm trong Tiếng Nga [ru]
ˈtajətʲ
  • phát âm таять Phát âm của Spinster (Nữ từ Nga)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm таять Phát âm của bazich (Nam từ Nga)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm таять trong Tiếng Nga

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: котёнокмашинаёжикблядьмедведь