Cách phát âm та

та phát âm trong Tiếng Nga [ru]
  • phát âm та Phát âm của Shady_arc (Nam từ Nga)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm та Phát âm của disappointed (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm та Phát âm của Verochka (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm та Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm та trong Tiếng Nga

Cụm từ
  • та ví dụ trong câu

    • Та деревушка

      phát âm Та деревушка Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)
    • Та деревушка

      phát âm Та деревушка Phát âm của MarinaLednik (Nữ từ Nga)
    • та ещё

      phát âm та ещё Phát âm của rutre15 (Nữ từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

та phát âm trong Tiếng Ukraina [uk]
  • phát âm та Phát âm của Silver (Nữ từ Ukraina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm та Phát âm của Irresistible (Nữ từ Ukraina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm та Phát âm của Replicant (Nam từ Ukraina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm та Phát âm của oldindian (Nam từ Ukraina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm та Phát âm của yuliyakhomenko (Nữ từ Ukraina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm та trong Tiếng Ukraina

Cụm từ
  • та ví dụ trong câu

    • гроші виконують функції мірила вартості та засобу обігу

      phát âm гроші виконують функції мірила вартості та засобу обігу Phát âm của Atargatis (Nữ từ Ukraina)
    • Люблю липовий мед за його неповторний смак та аромат

      phát âm Люблю липовий мед за його неповторний смак та аромат Phát âm của Atargatis (Nữ từ Ukraina)
та phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm та Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm та trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • та ví dụ trong câu

    • Сабыйга ат та ат, таяк та ат.

      phát âm Сабыйга ат та ат, таяк та ат. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Ни генә булмасын, Тотышны башка чыгарыр чак та җиткән.

      phát âm Ни генә булмасын, Тотышны башка чыгарыр чак та җиткән. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
та phát âm trong Tiếng Chuvashia [cv]
  • phát âm та Phát âm của Alparuh (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm та trong Tiếng Chuvashia

та phát âm trong Tiếng Udmurt [udm]
  • phát âm та Phát âm của sermak (Nam từ Phần Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm та trong Tiếng Udmurt

та phát âm trong Tiếng Kalmykia [xal]
  • phát âm та Phát âm của Bogdahn (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm та trong Tiếng Kalmykia

та phát âm trong Tiếng Mông Cổ [mn]
  • phát âm та Phát âm của SENJI (Nữ từ Mông Cổ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm та trong Tiếng Mông Cổ

та phát âm trong Tiếng Bashkir [ba]
  • phát âm та Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm та trong Tiếng Bashkir

та phát âm trong Tiếng Uzbekistan [uz]
  • phát âm та Phát âm của Makhmudkhon (Nam từ Uzbekistan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm та trong Tiếng Uzbekistan

та đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ та та [os] Bạn có biết cách phát âm từ та?

Từ ngẫu nhiên: яичницамятежныйодинрадостьмудак