Cách phát âm теләктәшлек

теләктәшлек phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm теләктәшлек Phát âm của Citybua (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm теләктәшлек trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • теләктәшлек ví dụ trong câu

    • Ышаныч почтасы “теләктәшлек тартмасы” дип тә атала бугай.

      phát âm Ышаныч почтасы “теләктәшлек тартмасы” дип тә атала бугай. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Аңа кемнәр генә теләктәшлек итәр икән?

      phát âm Аңа кемнәр генә теләктәшлек итәр икән? Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Елмаюым белән юлдашыма теләктәшлек белдердем.

      phát âm Елмаюым белән юлдашыма теләктәшлек белдердем. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

теләктәшлек phát âm trong Tiếng Bashkir [ba]
  • phát âm теләктәшлек Phát âm của Guldariya (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm теләктәшлек trong Tiếng Bashkir

Từ ngẫu nhiên: кайдайогырткайчанәрекмәнандыз