Cách phát âm тиен

тиен phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm тиен Phát âm của Tatar (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm тиен Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm тиен Phát âm của QaraQoyriq_2 (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm тиен trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • тиен ví dụ trong câu

    • Базар көнне бәясе биш тиен тормый.

      phát âm Базар көнне бәясе биш тиен тормый. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Ике чабата - бер кием, ике шалкан - бер тиен.

      phát âm Ике чабата - бер кием, ике шалкан - бер тиен. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Бер чүлмәкнең бәясе егерме тиен.

      phát âm Бер чүлмәкнең бәясе егерме тиен. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Кесәгә ун тиен куйгач, чәй эчеп төн буе кунма.

      phát âm Кесәгә ун тиен куйгач, чәй эчеп төн буе кунма. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Байлар кигән тиен толып, төлке толып.

      phát âm Байлар кигән тиен толып, төлке толып. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Бәхәсләшү урыны булмагач, парламентның поты бер тиен, диючеләр бар.

      phát âm Бәхәсләшү урыны булмагач, парламентның поты бер тиен, диючеләр бар. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Илдустөрмәчалышфарватерамариллис