Cách phát âm тимер

тимер phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm тимер Phát âm của pippin2k (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm тимер Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm тимер trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • тимер ví dụ trong câu

    • Бабай барды, ди, тимерчегә, ясатты, ди, моңа тимер шартаяк.

      phát âm Бабай барды, ди, тимерчегә, ясатты, ди, моңа тимер шартаяк. Phát âm của (Từ )
    • Авыртмаган башка тимер таяк.

      phát âm Авыртмаган башка тимер таяк. Phát âm của (Từ )
    • Яшьләр тимер булып үсәрләр.

      phát âm Яшьләр тимер булып үсәрләр. Phát âm của (Từ )
    • Син дә авыртмас башка тимер тарак булдың инде.

      phát âm Син дә авыртмас башка тимер тарак булдың инде. Phát âm của (Từ )

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

тимер phát âm trong Tiếng Bashkir [ba]
  • phát âm тимер Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm тимер trong Tiếng Bashkir

тимер đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ тимер тимер [cv] Bạn có biết cách phát âm từ тимер?

Từ ngẫu nhiên: кайдайогырткайчанәрекмәнандыз