Cách phát âm тиште

Thêm thể loại cho тиште

тиште phát âm trong Tiếng Mari [chm]
  • phát âm тиште Phát âm của Suaslamari (Nam từ Nga)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm тиште Phát âm của Erviy (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm тиште Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm тиште trong Tiếng Mari

Cụm từ
  • тиште ví dụ trong câu

    • Тиште юмо-влакымат монден огытыл.

      phát âm Тиште юмо-влакымат монден огытыл. Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)
    • Тиште юмо-влакымат монден огытыл.

      phát âm Тиште юмо-влакымат монден огытыл. Phát âm của Suaslamari (Nam từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

тиште phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm тиште Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm тиште trong Tiếng Tatarstan

Từ ngẫu nhiên: нейтралтугелиялташчапландаралтмашылгыкташ