Cách phát âm туксан

Thêm thể loại cho туксан

туксан phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm туксан Phát âm của Citybua (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm туксан Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm туксан Phát âm của Rumite (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm туксан trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • туксан ví dụ trong câu

    • Яңа катлауны туксан градуска борыгыз.

      phát âm Яңа катлауны туксан градуска борыгыз. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Атилла өч йөз туксан бишенче елда туган.

      phát âm Атилла өч йөз туксан бишенче елда туган. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Бөекбритания үз королевасының туксан яшен билгеләп үтте.

      phát âm Бөекбритания үз королевасының туксан яшен билгеләп үтте. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Октябрь инкыйлабыннан соң туксан тугыз ел үтте.

      phát âm Октябрь инкыйлабыннан соң туксан тугыз ел үтте. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Сумына туксан тиенне чәлмешем.

      phát âm Сумына туксан тиенне чәлмешем. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: кадерлеалмагачЙолдызкичКояш