Cách phát âm тыңлаучы

тыңлаучы phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm тыңлаучы Phát âm của Buacity (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm тыңлаучы trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • тыңлаучы ví dụ trong câu

    • Колакка ятышлы, аһәңле сөйләм тыңлаучы күңеленә тизрәк юл яра.

      phát âm Колакка ятышлы, аһәңле сөйләм тыңлаучы күңеленә тизрәк юл яра. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: акканатаксыргакЯпоншапылдыкдүләнә