Cách phát âm тітка

Thêm thể loại cho тітка

тітка phát âm trong Tiếng Ukraina [uk]
  • phát âm тітка Phát âm của humanier (Nam từ Ukraina)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm тітка Phát âm của Zlataa (Nữ từ Ukraina)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm тітка Phát âm của Laskavtsev (Nam từ Ukraina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm тітка Phát âm của yuliyakhomenko (Nữ từ Ukraina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm тітка Phát âm của jellysquider (Nữ từ Ukraina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm тітка Phát âm của Replicant (Nam từ Ukraina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm тітка Phát âm của Irresistible (Nữ từ Ukraina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm тітка trong Tiếng Ukraina

Cụm từ
  • тітка ví dụ trong câu

    • тітка Ликера була чепуруха надзвичайна

      phát âm тітка Ликера була чепуруха надзвичайна Phát âm của andriybog (Nam từ Ukraina)
    • Ото й Зарванці. Тут живе й мій дядько та тітка.

      phát âm Ото й Зарванці. Тут живе й мій дядько та тітка. Phát âm của Replicant (Nam từ Ukraina)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: паляницяТарас Шевченкогривняказна-щоІвано-Франківськ