Cách phát âm Түбә

Түбә phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm Түбә Phát âm của Citybua (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Түбә Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Түбә trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • Түбә ví dụ trong câu

    • Түбә өстендә – түмгәк, аның төсе күп-күмгәк.

      phát âm Түбә өстендә – түмгәк, аның төсе күп-күмгәк. Phát âm của (Từ )
    • Җепсә шулай ук түбә такталарын беркетүче агач та.

      phát âm Җепсә шулай ук түбә такталарын беркетүче агач та. Phát âm của (Từ )
    • Салам түбә инде чал тарихта, ул өй дә юк күптән.

      phát âm Салам түбә инде чал тарихта, ул өй дә юк күптән. Phát âm của (Từ )

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Түбә phát âm trong Tiếng Bashkir [ba]
  • phát âm Түбә Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Түбә trong Tiếng Bashkir

Từ ngẫu nhiên: кадерлеалмагачЙолдызкичКояш