Cách phát âm Түбә

Түбә phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm Түбә Phát âm của Citybua (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Түбә Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Түбә Phát âm của Sham2019 (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Түбә trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • Түбә ví dụ trong câu

    • Салам түбә инде чал тарихта, ул өй дә юк күптән.

      phát âm Салам түбә инде чал тарихта, ул өй дә юк күптән. Phát âm của HetDamspel (Nam từ Nga)
    • Җепсә шулай ук түбә такталарын беркетүче агач та.

      phát âm Җепсә шулай ук түбә такталарын беркетүче агач та. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Түбә өстендә – түмгәк, аның төсе күп-күмгәк.

      phát âm Түбә өстендә – түмгәк, аның төсе күп-күмгәк. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Түбә phát âm trong Tiếng Bashkir [ba]
  • phát âm Түбә Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Түбә trong Tiếng Bashkir

Түбә phát âm trong Siberian Tatar [sty]
  • phát âm Түбә Phát âm của Seberle (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Түбә trong Siberian Tatar

Từ ngẫu nhiên: бармактамырсаранланыргаапаатбал