Cách phát âm тәнкыйтьче

тәнкыйтьче phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm тәнкыйтьче Phát âm của Citybua (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm тәнкыйтьче trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • тәнкыйтьче ví dụ trong câu

    • Тәнкыйтьче узып барышлый гына романда очраган кимчелекләрне әйтте.

      phát âm Тәнкыйтьче узып барышлый гына романда очраган кимчелекләрне әйтте. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: йоклаганваллотабикнигезләнмәгәнморфинист