Cách phát âm төлке

төлке phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm төлке Phát âm của Buacity (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm төлке Phát âm của QaraQoyriq_2 (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm төлке Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm төлке Phát âm của Ilvir (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm төлке trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • төлке ví dụ trong câu

    • Хәйләсе беткән, йоны җиткән төлке кебек син.

      phát âm Хәйләсе беткән, йоны җиткән төлке кебек син. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Кайда ул төлке толыплар, кайда, ай-һай, туннары?

      phát âm Кайда ул төлке толыплар, кайда, ай-һай, туннары? Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Төлке кысыл йә агайыл пулаты.

      phát âm Төлке кысыл йә агайыл пулаты. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Төлке кызыл йә аксыл төстә була.

      phát âm Төлке кызыл йә аксыл төстә була. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Байлар кигән тиен толып, төлке толып.

      phát âm Байлар кигән тиен толып, төлке толып. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Кара төлке кар астыннан чаба – боз астындагы су.

      phát âm Кара төлке кар астыннан чаба – боз астындагы су. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Аккош очып китте, кара төлке ятып калды – боз китү һәм елга.

      phát âm Аккош очып китте, кара төлке ятып калды – боз китү һәм елга. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: бурланукүлемГортензияишәкколакглоксиния