Cách phát âm удостоверение

удостоверение phát âm trong Tiếng Nga [ru]
ʊdəstəvʲɪˈrʲenʲɪjə
  • phát âm удостоверение Phát âm của 1640max (Nam từ Nga)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm удостоверение Phát âm của sanych (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm удостоверение Phát âm của AlexanderNevzorov (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm удостоверение Phát âm của nazhdak (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm удостоверение trong Tiếng Nga

Cụm từ
  • удостоверение ví dụ trong câu

    • Первое удостоверение мне выдали в роддоме.

      phát âm Первое удостоверение мне выдали в роддоме. Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)
    • Первое удостоверение мне выдали в роддоме.

      phát âm Первое удостоверение мне выдали в роддоме. Phát âm của nazhdak (Nam từ Nga)
    • удостоверение личности

      phát âm удостоверение личности Phát âm của tovarisch (Nam từ Nga)
    • удостоверение личности

      phát âm удостоверение личности Phát âm của parisigor (Nam từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

удостоверение phát âm trong Tiếng Bulgaria [bg]
  • phát âm удостоверение Phát âm của extrasho (Nam từ Bulgaria)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm удостоверение trong Tiếng Bulgaria

Từ ngẫu nhiên: бокалАлексей МиллерАмерикаденьсемья