Cách phát âm уйдырма

уйдырма phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm уйдырма Phát âm của Buacity (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm уйдырма Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm уйдырма trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • уйдырма ví dụ trong câu

    • Яһүдләрне Исраил токымына тиңләү – уйдырма.

      phát âm Яһүдләрне Исраил токымына тиңләү – уйдырма. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Арпасы да, борчагы да, ногыты да — уйдырма, дидек.

      phát âm Арпасы да, борчагы да, ногыты да — уйдырма, дидек. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Җәгъли — ясалма, уйдырма, охшатып эшләнгән, чын түгел.

      phát âm Җәгъли — ясалма, уйдырма, охшатып эшләнгән, чын түгел. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: алмаалоэзәрдәэлектродиренчәчәклеләр