Cách phát âm утракса

Thêm thể loại cho утракса

утракса phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm утракса Phát âm của Buacity (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm утракса Phát âm của HetDamspel (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm утракса trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • утракса ví dụ trong câu

    • Утракса дисәң дә, арт сан дип “назласаң” да — барыбер шул күт инде.

      phát âm Утракса дисәң дә, арт сан дип “назласаң” да — барыбер шул күт инде. Phát âm của HetDamspel (Nam từ Nga)
    • утракса нервысы

      phát âm утракса нервысы Phát âm của HetDamspel (Nam từ Nga)
    • “Ау” сүзенең борынгы телдә “утракса” мәгънәсендәге соматизмы булган.

      phát âm “Ау” сүзенең борынгы телдә “утракса” мәгънәсендәге соматизмы булган. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Артышгладиолусагавабәхәсморҗалы