Cách phát âm уши

уши phát âm trong Tiếng Nga [ru]
  • phát âm уши Phát âm của sohvi (Nữ từ Nga)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm уши Phát âm của VVVas (Nam từ Nga)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm уши Phát âm của lookyanoff (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm уши trong Tiếng Nga

Cụm từ
  • уши ví dụ trong câu

    • Я влюбился по уши.

      phát âm Я влюбился по уши. Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)
    • Я влюбился по уши.

      phát âm Я влюбился по уши. Phát âm của BorisK (Nam từ Nga)
    • закладывает уши

      phát âm закладывает уши Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)
    • закладывает уши

      phát âm закладывает уши Phát âm của Goldvision (Nữ từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

уши phát âm trong Tiếng Macedonia [mk]
  • phát âm уши Phát âm của elchicodelostrucos (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm уши trong Tiếng Macedonia

уши phát âm trong Tiếng Bulgaria [bg]
  • phát âm уши Phát âm của i100 (Nam từ Bulgaria)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm уши trong Tiếng Bulgaria

уши phát âm trong Tiếng Serbia [sr]
  • phát âm уши Phát âm của Milan (Nam từ Serbia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm уши trong Tiếng Serbia

Từ ngẫu nhiên: Димасобакасовершеннолетнийсвященникотлично