Cách phát âm фарфор

фарфор phát âm trong Tiếng Nga [ru]
  • phát âm фарфор Phát âm của ae5s (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm фарфор Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm фарфор trong Tiếng Nga

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

фарфор phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm фарфор Phát âm của Buacity (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm фарфор trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • фарфор ví dụ trong câu

    • Фарфор үзенең ныклыгы, чис­та­лыгы белән аерылып то­­ра.

      phát âm Фарфор үзенең ныклыгы, чис­та­лыгы белән аерылып то­­ра. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Чынаяк дип гадәттә фарфор яки фаянс савытларны атыйлар.

      phát âm Чынаяк дип гадәттә фарфор яки фаянс савытларны атыйлар. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
фарфор phát âm trong Tiếng Mari [chm]
  • phát âm фарфор Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm фарфор Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm фарфор trong Tiếng Mari

фарфор phát âm trong Tiếng Ukraina [uk]
  • phát âm фарфор Phát âm của Laskavtsev (Nam từ Ukraina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm фарфор trong Tiếng Ukraina

фарфор đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ фарфор фарфор [be] Bạn có biết cách phát âm từ фарфор?

Từ ngẫu nhiên: борщФинляндиядомпремьер-министрты