Cách phát âm фронтовик

фронтовик phát âm trong Tiếng Nga [ru]
  • phát âm фронтовик Phát âm của ae5s (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm фронтовик trong Tiếng Nga

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

фронтовик phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm фронтовик Phát âm của Citybua (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm фронтовик trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • фронтовик ví dụ trong câu

    • Фронтовик әткәй өйнең кыегына куеп йөри яшенкайтаргыч! [Рашат Низами]

      phát âm Фронтовик әткәй өйнең кыегына куеп йөри яшенкайтаргыч! [Рашат Низами] Phát âm của (Từ )
фронтовик phát âm trong Tiếng Mari [chm]
  • phát âm фронтовик Phát âm của Erviy (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm фронтовик trong Tiếng Mari

фронтовик đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ фронтовик фронтовик [uk] Bạn có biết cách phát âm từ фронтовик?

Từ ngẫu nhiên: приветмногократныйРоссияспасибоздравствуйте