Cách phát âm фронтовой

фронтовой phát âm trong Tiếng Nga [ru]
  • phát âm фронтовой Phát âm của 1640max (Nam từ Nga)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm фронтовой Phát âm của Postscripter2 (Nam từ Kazakhstan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm фронтовой trong Tiếng Nga

Cụm từ
  • фронтовой ví dụ trong câu

    • фронтовой авиации

      phát âm фронтовой авиации Phát âm của lovermann (Nam từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: яичницамятежныйодинрадостьмудак