Cách phát âm хлеб

хлеб phát âm trong Tiếng Nga [ru]
xlʲɛ̝p
  • phát âm хлеб Phát âm của arine (Nữ từ Nga)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm хлеб Phát âm của semipro (Nam từ Nga)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm хлеб Phát âm của Kareglazaya (Nữ từ Nga)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm хлеб Phát âm của tasc (Nam từ Niger)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm хлеб Phát âm của Spinster (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm хлеб Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm хлеб Phát âm của Rosemary43 (Nữ từ Nga)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm хлеб trong Tiếng Nga

Cụm từ
  • хлеб ví dụ trong câu

    • Режьте хлеб, а я порежу сыр.

      phát âm Режьте хлеб, а я порежу сыр. Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)
    • Голодной куме хлеб на уме.

      phát âm Голодной куме хлеб на уме. Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)
    • Голодной куме хлеб на уме.

      phát âm Голодной куме хлеб на уме. Phát âm của Goldvision (Nữ từ Nga)
    • Где хозяин ходит, там земля хлеб родит (Пословица)

      phát âm Где хозяин ходит, там земля хлеб родит (Пословица) Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)
    • Где хозяин ходит, там земля хлеб родит (Пословица)

      phát âm Где хозяин ходит, там земля хлеб родит (Пословица) Phát âm của Goldvision (Nữ từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

хлеб phát âm trong Tiếng Ukraina [uk]
  • phát âm хлеб Phát âm của Replicant (Nam từ Ukraina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm хлеб trong Tiếng Ukraina

хлеб phát âm trong Tiếng Serbia [sr]
  • phát âm хлеб Phát âm của Milan (Nam từ Serbia)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm хлеб trong Tiếng Serbia

хлеб phát âm trong Tiếng Belarus [be]
  • phát âm хлеб Phát âm của andruba (Nam từ Belarus)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm хлеб trong Tiếng Belarus

Cụm từ
  • хлеб ví dụ trong câu

    • Жытнік — гэта хлеб, прыгатаваны з жытняй мукі

      phát âm Жытнік — гэта хлеб, прыгатаваны з жытняй мукі Phát âm của Lacustrina (Nữ từ Hoa Kỳ)

Từ ngẫu nhiên: коньокнояблокожитьмундир