Cách phát âm чага

чага phát âm trong Tiếng Nga [ru]
  • phát âm чага Phát âm của Mariya (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm чага trong Tiếng Nga

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

чага phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm чага Phát âm của Buacity (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm чага Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm чага trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • чага ví dụ trong câu

    • Бал тәмле дә, корт чага.

      phát âm Бал тәмле дә, корт чага. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Техас штатында эпилепсия белән чирле кешене шалтыравык елан чага.

      phát âm Техас штатында эпилепсия белән чирле кешене шалтыравык елан чага. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
чага đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ чага чага [uk] Bạn có biết cách phát âm từ чага?

Từ ngẫu nhiên: говноМашапиздецтаммедик