Cách phát âm чалыш

чалыш phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm чалыш Phát âm của Citybua (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm чалыш Phát âm của Tatar (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm чалыш Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm чалыш trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • чалыш ví dụ trong câu

    • Авызың чалыш булса, көзгегә үпкәләмә.

      phát âm Авызың чалыш булса, көзгегә үпкәләмә. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Кырда чалыш йөрсәң дә, кылганың туры булсын.

      phát âm Кырда чалыш йөрсәң дә, кылганың туры булсын. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

чалыш phát âm trong Tiếng Mari [chm]
  • phát âm чалыш Phát âm của Erviy (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm чалыш trong Tiếng Mari

чалыш phát âm trong Tiếng Nga [ru]
  • phát âm чалыш Phát âm của MasterLu (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm чалыш trong Tiếng Nga

Cụm từ
  • чалыш ví dụ trong câu

    • В корзине у меня были одни чалыши.

      phát âm В корзине у меня были одни чалыши. Phát âm của MasterLu (Nam từ Nga)

Từ ngẫu nhiên: бармактамырсаранланыргаапаатбал