Cách phát âm чама

чама phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm чама Phát âm của Buacity (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm чама trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • чама ví dụ trong câu

    • Усал телләнерлек чама юк.

      phát âm Усал телләнерлек чама юк. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Чама чамадан артмый, Иделдә кырык чиләк су бардыр.

      phát âm Чама чамадан артмый, Иделдә кырык чиләк су бардыр. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Ялган сүздә чама юк.

      phát âm Ялган сүздә чама юк. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Дөрес сүздә чама бар.

      phát âm Дөрес сүздә чама бар. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

чама phát âm trong Tiếng Mari [chm]
  • phát âm чама Phát âm của Erviy (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm чама trong Tiếng Mari

Từ ngẫu nhiên: йоклаганваллотабикнигезләнмәгәнморфинист