Cách phát âm четверть

четверть phát âm trong Tiếng Nga [ru]
  • phát âm четверть Phát âm của Shady_arc (Nam từ Nga)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm четверть Phát âm của muhryn (Nữ từ Nga)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm четверть Phát âm của maria_704 (Nữ từ Nga)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm четверть Phát âm của Spinster (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm четверть Phát âm của PogrebnojAlexandroff (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm четверть Phát âm của Winter_Sadness (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm четверть Phát âm của zhivanova (Nữ từ Ukraina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm четверть Phát âm của nlytu (Nữ từ Nga)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm четверть trong Tiếng Nga

Cụm từ
  • четверть ví dụ trong câu

    • четверть россиян

      phát âm четверть россиян Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)
    • четверть второго

      phát âm четверть второго Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)
    • четверть второго

      phát âm четверть второго Phát âm của Skvodo (Nam từ Nga)
    • четверть второго

      phát âm четверть второго Phát âm của juliekornienko (Nữ từ Nga)
    • На каждую четверть часа приходится 15 минут.

      phát âm На каждую четверть часа приходится 15 минут. Phát âm của zhivanova (Nữ từ Ukraina)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

четверть phát âm trong Tiếng Ukraina [uk]
  • phát âm четверть Phát âm của zhivanova (Nữ từ Ukraina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm четверть Phát âm của valentina004 (Nữ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm четверть trong Tiếng Ukraina

Cụm từ
  • четверть ví dụ trong câu

    • Англійський переклад слова четверть.

      phát âm Англійський переклад слова четверть. Phát âm của zhivanova (Nữ từ Ukraina)

Từ ngẫu nhiên: распространённыйсосискаденьгиФранцияматрёшка