Cách phát âm четыре

четыре phát âm trong Tiếng Nga [ru]
  • phát âm четыре Phát âm của Nina_ (Nữ từ Belarus)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm четыре Phát âm của Setov (Nam từ Nga)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm четыре Phát âm của Skvodo (Nam từ Nga)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm четыре Phát âm của eveltek (Nữ từ Nga)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm четыре Phát âm của RePirate (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm четыре Phát âm của deornot (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm четыре Phát âm của EvgeniyaS (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm четыре Phát âm của Iwan_Puzan (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm четыре Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm четыре Phát âm của luba1980 (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm четыре Phát âm của Golishev (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm четыре Phát âm của Rosemary43 (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm четыре Phát âm của 1640max (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm четыре Phát âm của tokaev2005 (Nam từ Romania)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm четыре Phát âm của Sangare (Nam từ Nga)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm четыре Phát âm của alex_efimov (Nam từ New Zealand)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm четыре trong Tiếng Nga

Cụm từ
  • четыре ví dụ trong câu

    • Четыре апельсина лежали на столе.

      phát âm Четыре апельсина лежали на столе. Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)
    • Четыре апельсина лежали на столе.

      phát âm Четыре апельсина лежали на столе. Phát âm của Rosemary43 (Nữ từ Nga)
    • Было продано сто сорок четыре тысячи копий альбома.

      phát âm Было продано сто сорок четыре тысячи копий альбома. Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)
    • Было продано сто сорок четыре тысячи копий альбома.

      phát âm Было продано сто сорок четыре тысячи копий альбома. Phát âm của lllewa (Nữ từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: молодецВладимир Путинжизньлюбимыймузыка