Cách phát âm чормавык

чормавык phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm чормавык Phát âm của Citybua (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm чормавык Phát âm của HetDamspel (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm чормавык trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • чормавык ví dụ trong câu

    • Бер төп чормавык утыз меңгә кадәр орлык бирә.

      phát âm Бер төп чормавык утыз меңгә кадәр орлык бирә. Phát âm của HetDamspel (Nam từ Nga)
    • Чормавык орлыкларының тишелү сәләте ун елга кадәр саклана.

      phát âm Чормавык орлыкларының тишелү сәләте ун елга кадәр саклана. Phát âm của HetDamspel (Nam từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: ешкулкүпләрйогабарбарисГали