Cách phát âm чыршы

чыршы phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm чыршы Phát âm của Citybua (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm чыршы Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm чыршы trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • чыршы ví dụ trong câu

    • Чыршы, нарат кышын да җәйге шикелле үсеп утыралар.

      phát âm Чыршы, нарат кышын да җәйге шикелле үсеп утыралар. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Фитонцидларны имән, өрәңге, каен, усак, шомырт, нарат, чыршы агачлары бүлеп чыгара.

      phát âm Фитонцидларны имән, өрәңге, каен, усак, шомырт, нарат, чыршы агачлары бүлеп чыгара. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: кадерлеалмагачЙолдызкичКояш