Cách phát âm чёрный

чёрный phát âm trong Tiếng Nga [ru]
  • phát âm чёрный Phát âm của Shady_arc (Nam từ Nga)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm чёрный Phát âm của RePirate (Nam từ Nga)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm чёрный Phát âm của 1640max (Nam từ Nga)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm чёрный Phát âm của zhivanova (Nữ từ Ukraina)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm чёрный Phát âm của vlad77alb (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm чёрный Phát âm của BorisK (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm чёрный Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm чёрный Phát âm của Elenisia (Nữ từ Nga)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm чёрный Phát âm của nicole51126 (Nữ từ Đức)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm чёрный trong Tiếng Nga

Cụm từ
  • чёрный ví dụ trong câu

    • Мне нравится чёрный цвет.

      phát âm Мне нравится чёрный цвет. Phát âm của (Từ )
    • Мне нравится чёрный цвет.

      phát âm Мне нравится чёрный цвет. Phát âm của (Từ )
    • …на глазах у нас, что большая часть наших фабрикантов вышли из фабричных, […] наш чёрный народ. [Николай Скавронский (А. С. Ушаков). Очерки Москвы (1860-1865), цитата из НКРЯ]

      phát âm …на глазах у нас, что большая часть наших фабрикантов вышли из фабричных, […] наш чёрный народ. [Николай Скавронский (А. С. Ушаков). Очерки Москвы (1860-1865), цитата из НКРЯ] Phát âm của (Từ )
    • Чернозём — имеет насыщенный чёрный цвет.

      phát âm Чернозём — имеет насыщенный чёрный цвет. Phát âm của (Từ )
    • Чернозём — имеет насыщенный чёрный цвет.

      phát âm Чернозём — имеет насыщенный чёрный цвет. Phát âm của (Từ )

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: яичницамятежныйодинрадостьмудак