Cách phát âm шат

шат phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm шат Phát âm của Buacity (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm шат trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • шат ví dụ trong câu

    • Шат яратса да, җиһанга ят яраткан раббысы.

      phát âm Шат яратса да, җиһанга ят яраткан раббысы. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Алсу йөзле кыз кебек, шат кояш күтәрелә.

      phát âm Алсу йөзле кыз кебек, шат кояш күтәрелә. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Бәдринең күңеле шат, җаны тыныч иде.

      phát âm Бәдринең күңеле шат, җаны тыныч иде. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Кызлар кебек шат чырайлы, ачык йөзле татар теле.

      phát âm Кызлар кебек шат чырайлы, ачык йөзле татар теле. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Мин бик шат.

      phát âm Мин бик шат. Phát âm của HetDamspel (Nam từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

шат phát âm trong Tiếng Bashkir [ba]
  • phát âm шат Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm шат trong Tiếng Bashkir

шат phát âm trong Tiếng Udmurt [udm]
  • phát âm шат Phát âm của sermak (Nam từ Phần Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm шат trong Tiếng Udmurt

шат phát âm trong Tiếng Mông Cổ [mn]
  • phát âm шат Phát âm của SENJI (Nữ từ Mông Cổ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm шат trong Tiếng Mông Cổ

шат phát âm trong Tiếng Mari [chm]
  • phát âm шат Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm шат trong Tiếng Mari

шат đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ шат шат [nog] Bạn có biết cách phát âm từ шат?

Từ ngẫu nhiên: гөлбадранказакйөземДәлиясуык